TIỆN NGHI CAO CẤP Triton 2WD AT Premium dành cho khách hàng muốn sự mạnh mẽ của bán tải nhưng vẫn ưu tiên tiện nghi, thẩm mỹ và an toàn khi sử dụng hằng ngày. Động cơ Diesel MIVEC Turbo 2.4L Euro 5, hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu sau tạo sự cân bằng giữa sức kéo, độ bền và chi phí sở hữu. PHIÊN BẢN DÀNH CHO AI? Premium 2WD phù hợp với quản lý, chủ doanh nghiệp và gia đình thường xuyên đi tỉnh, cần ngoại hình mạnh mẽ, nội thất tiện nghi và trang bị an toàn tốt nhưng không có nhu cầu đi địa hình hai cầu. NGOẠI THẤT Thiết kế Dynamic Shield mới kết hợp đèn LED projector, đèn định vị LED L-Shape và mâm hợp kim 18 inch tạo diện mạo mạnh mẽ, hiện đại cho phiên bản Premium. Lưới tản nhiệt kích thước lớn và ngôn ngữ Dynamic Shield tăng nhận diện Triton. Lốp 265/60R18 cân bằng giữa vẻ thể thao, độ bám và sự ổn định. Thiết kế thùng rộng, sàn thùng thấp giúp xếp dỡ hàng hóa thuận tiện hơn. NỘI THẤT Khoang lái bố trí theo phương ngang tạo cảm giác rộng rãi và vững chắc. Phiên bản Premium có ghế da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 9 inch và cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch. VẬN HÀNH Động cơ Diesel MIVEC Turbo 2.4L Euro 5 cung cấp lực kéo tốt ở dải tua thấp. Hệ dẫn động cầu sau phù hợp với điều kiện vận hành thông thường, đồng thời giúp cấu hình xe đơn giản và tối ưu chi phí sở hữu. CÔNG NĂNG Khung gầm và hệ thống treo nâng cấp giúp Triton Premium duy trì độ ổn định, sự chắc chắn và khả năng chịu tải khi sử dụng đa mục đích. Sàn thùng được thiết kế ở độ cao thuận tiện hơn cho thao tác xếp dỡ hàng hóa. AN TOÀN TOÀN DIỆN Triton 2WD AT Premium bổ sung các trang bị an toàn hữu ích cho hành trình gia đình và công việc. MÀU SẮC Trang chính hãng công bố ba màu Trắng, Đen và Cam cho phiên bản Premium. Hình ảnh dưới đây là ảnh sẵn có tại website; màu xe giao thực tế cần được xác nhận với tư vấn viên. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SO SÁNH PHIÊN BẢN MITSUBISHI MITSUBISHI TRITON · THÁNG 10/2026 Giá niêm yết đã gồm VAT. Chọn phiên bản phù hợp và nhận dự toán lăn bánh ngay. PHIÊN BẢN 655.000.000 đ PHIÊN BẢN 782.000.000 đ 782.000.000 đ PHIÊN BẢN 924.000.000 đ Ưu đãi áp dụng theo từng phiên bản, năm sản xuất và điều kiện của Nhà phân phối. Chính sách có thể thay đổi theo thời điểm; vui lòng liên hệ Mitsubishi Hà Nội để nhận báo giá lăn bánh và phương án tài chính chính xác. Với giá niêm yết 782 triệu đồng, khoản vay 70% tương đương khoảng 547,4 triệu đồng; vốn đối ứng giá xe khoảng 234,6 triệu đồng, chưa gồm chi phí đăng ký. Khoản trả thực tế phụ thuộc hồ sơ, kỳ hạn và lãi suất được duyệt. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP Giá niêm yết tham khảo là 782.000.000 đồng. Giá lăn bánh và ưu đãi thực tế phụ thuộc thời điểm và nơi đăng ký. Xe sử dụng động cơ Diesel MIVEC Turbo 2.4L Euro 5, công suất cực đại 184 PS và mô-men xoắn cực đại 430 Nm. Xe trang bị hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động một cầu chủ động phía sau. Phiên bản này phù hợp với khách hàng đi phố, cao tốc và đi tỉnh thường xuyên, muốn nội thất tiện nghi cùng khả năng chở hàng nhưng không cần hệ dẫn động hai cầu. Xe dùng mâm hợp kim 18 inch và lốp kích thước 265/60R18. Xe có ghế da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa tự động, màn hình 9 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch và 6 loa. Xe có 7 túi khí, ABS, EBD, BA, ASTC, HSA, TPMS, cảm biến trước sau, camera lùi và Cruise Control. Trang chính hãng công bố ba màu Trắng, Đen và Cam. Tình trạng màu cần xác nhận theo tồn kho thực tế. Có. Mức vay, kỳ hạn và lãi suất được tư vấn theo hồ sơ và chính sách ngân hàng tại thời điểm xét duyệt. Chọn nút báo giá hoặc lái thử trên trang và để lại thông tin. Tư vấn viên sẽ liên hệ xác nhận lịch và phương án phù hợp. Giá lăn bánh, ưu đãi, màu xe và thời gian giao sẽ được xác nhận tại thời điểm tư vấn.
Bán tải cầu sau cao cấp cho gia đình và công việc
Dành cho người cần bán tải nhưng không muốn hy sinh tiện nghi
Động cơ 184 PS, Cruise Control và cabin rộng.
7 túi khí, ghế da và không gian như SUV.
Màn hình 9 inch, ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
Hình ảnh mạnh mẽ, phục vụ công việc lẫn gia đình.Beast Mode mạnh mẽ, trang bị LED cao cấp
Đầu xe bề thế
Mâm hợp kim 18 inch
Thùng xe dễ khai thác
Nội thất phong cách SUV, tiện nghi đúng chất Premium
Màn hình 9 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 7 inch
Điều hòa dễ thao tác
184 PS, 430 Nm và hộp số tự động 6 cấp
Cân bằng sức kéo và sự dễ lái
Sẵn sàng cho công việc mỗi ngày
7 túi khí, TPMS và cảm biến trước sau
Lựa chọn màu theo phong cách và tồn kho
Trắng
Đen
Cam
Triton 2WD AT Premium
Động cơ
MIVEC Turbo Diesel 2.4L Euro 5
Công suất cực đại
184 PS
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm
Hộp số
Tự động 6 cấp
Dẫn động
Cầu sau
Trợ lực lái
Thủy lực
Dài x rộng x cao
5.320 x 1.865 x 1.795 mm
Chiều dài cơ sở
3.130 mm
Khoảng sáng gầm
222 mm
Lốp xe
265/60R18
Màn hình giải trí
9 inch
Túi khí
7 túi khí
Chọn Triton phù hợp nhu cầu
Phiên bản
Giá niêm yết
Dẫn động
Phù hợp
4WD AT Athlete
924.000.000đ
Super Select 4WD-II
Cao cấp, nhiều công nghệ
4WD AT Premium
782.000.000đ
Super Select 4WD-II
Hai cầu, tối ưu ngân sách
2WD AT Premium
782.000.000đ
Cầu sau
Tiện nghi và 7 túi khí
2WD AT GLX
655.000.000đ
Cầu sau
Thực dụng, giá dễ tiếp cận
Bảng giá Mitsubishi MITSUBISHI TRITON
TRITON 2WD AT GLX
TRITON 2WD AT PREMIUM
TRITON 4WD AT PREMIUM
TRITON 4WD AT ATHLETE
Phương án sở hữu tham khảo
10 điều cần biết về Triton 2WD AT Premium
Nhận báo giá Triton Premium theo nhu cầu thực tế
Triton 2WD AT Premium
782.000.000 ₫
MITSUBISHI TRITON 2WD AT PREMIUM MY26
Ưu đãi tháng 10/2026
GIÁ NIÊM YẾT782 TRIỆU
HỖ TRỢ 100% PHÍ TRƯỚC BẠ46 TRIỆU
✓ Động cơ 2.4L Turbo Diesel, số tự động 6 cấp, cầu sau
✓ 7 túi khí, ghế da chỉnh điện 8 hướng, màn hình 9 inch
✓ Hỗ trợ trả góp, đăng ký, đăng kiểm và giao xe theo yêu cầu
Lưu ý: Giá 782 triệu đồng là giá niêm yết tham khảo. Mức hỗ trợ 46 triệu đồng và quà tặng áp dụng theo chương trình tháng 10/2026; vui lòng xác nhận điều kiện, xe và màu giao thực tế.
Đi tỉnh và cao tốc
Gia đình đa dụng
Ưu tiên tiện nghi
Kinh doanh chuyên nghiệp
TỔNG ƯU ĐÃI TỚI 58 TRIỆU
1. Giá niêm yết Triton 2WD AT Premium là bao nhiêu?
2. Triton Premium sử dụng động cơ gì?
3. Xe dùng hộp số và hệ dẫn động nào?
4. Triton Premium phù hợp với ai?
5. Xe được trang bị loại mâm và lốp nào?
6. Nội thất Triton Premium có gì đáng chú ý?
7. Trang bị an toàn gồm những gì?
8. Triton Premium có những màu nào?
9. Có thể mua Triton Premium trả góp không?
10. Làm thế nào để nhận báo giá và đăng ký lái thử?




























