Bảng giá xe Mitsubishi tháng 11/2026 được cập nhật theo bảng giá của Mitsubishi Motors Việt Nam, với hỗ trợ phí trước bạ, phiếu nhiên liệu và quà tặng tùy phiên bản. Bài viết giúp Quý khách so sánh ngân sách mua xe tại Mitsubishi Trung Thượng, đồng thời phân biệt giá niêm yết, giá tham khảo sau ưu đãi quy đổi và chi phí lăn bánh.
Cập nhật đối chiếu ngày 04/11/2026. Đơn vị trong bảng: triệu đồng. SX là năm sản xuất; MY là đời mẫu xe, hai thông tin này không thay thế cho nhau.
Bảng giá xe Mitsubishi tháng 11/2026 và ưu đãi
Vuốt ngang bảng trên điện thoại để xem đủ thông tin. Cột tham khảo chỉ trừ hỗ trợ phí trước bạ và phiếu nhiên liệu, không trừ giá trị phụ kiện, camera hoặc ăng ten. Đây là phép quy đổi để so sánh ngân sách, cần xác nhận điều kiện áp dụng trước khi đặt xe.
| Phiên bản | Niêm yết | Quyền lợi tham khảo | Sau quy đổi |
|---|---|---|---|
| New Xforce GLX | 605 | 60 triệu phí trước bạ | 545 |
| New Xforce Luxury | 665 | 66 triệu phí trước bạ | 599 |
| New Xforce Ultimate | 720 | 72 triệu phí trước bạ | 648 |
| Destinator Premium – SX2026 | 780 | 78 triệu phí trước bạ | 702 |
| Destinator Ultimate – SX2026 | 855 | 43 triệu phí trước bạ + 25 triệu nhiên liệu | 787 |
| Xpander AT Premium MY27 – SX2026 | 662 | 66 triệu phí trước bạ | 596 |
| Xpander AT Premium MY26 – SX2026 | 659 | 66 triệu phí trước bạ | 593 |
| Xpander MT CBU MY26 – SX2026 | 568 | 57 triệu phí trước bạ + 10 triệu nhiên liệu | 501 |
| Xpander AT-CKD MY25 – SX2026 | 598 | 59 triệu phí trước bạ + 36 triệu nhiên liệu | 503 |
| Xpander Cross MY27 – SX2026 | 702 | 70 triệu phí trước bạ | 632 |
| Xpander Cross MY26 – SX2026 | 699 | 70 triệu phí trước bạ + 20 triệu nhiên liệu | 609 |
| Triton 2WD AT GLX – SX2026 | 655 | 39 triệu phí trước bạ + 10 triệu nhiên liệu | 606 |
| Triton 4WD AT Premium – SX2026 | 782 | 46 triệu phí trước bạ + phụ kiện 12 triệu | 736 |
| Triton 2WD AT Premium – SX2026 | 782 | Chi tiết ưu đãi liên hệ | — |
| Triton 4WD AT Athlete – SX2026 | 924 | 56 triệu phí trước bạ | 868 |
| Attrage MT | 380 | 38 triệu phí trước bạ + 8 triệu nhiên liệu + camera lùi 2,5 triệu | 334 |
| Attrage CVT | 465 | Chi tiết ưu đãi liên hệ | — |
| Attrage CVT Premium | 490 | 24,5 triệu phí trước bạ + 11 triệu nhiên liệu + ăng ten 1,5 triệu | 454,5 |
| Pajero Sport Gasoline 4×4 AT STD – dự án | 1.230 | Liên hệ điều kiện dự án | — |
| Pajero Sport Gasoline 4×4 AT Premium – dự án | 1.310 | Liên hệ điều kiện dự án | — |

So sánh giá xe Mitsubishi theo nhu cầu và ngân sách
Attrage và Xforce: lựa chọn xe đi lại hằng ngày
Attrage MT có giá niêm yết 380 triệu đồng, mức tham khảo sau hai khoản hỗ trợ là 334 triệu đồng. Camera lùi trị giá 2,5 triệu đồng là quà tặng riêng và không được trừ thêm vào số tiền này. Bản CVT Premium có mức quy đổi 454,5 triệu đồng; ăng ten vây cá cũng được tách riêng để tránh tính trùng quyền lợi.
Trong bảng giá xe Mitsubishi tháng 11/2026, Xforce có ba mức giá niêm yết GLX, Luxury và Ultimate lần lượt là 605, 665 và 720 triệu đồng. Khách hàng có thể bắt đầu từ ngân sách, sau đó đối chiếu trang bị của từng bản thay vì chỉ so sánh phần hỗ trợ. Xem chi tiết tại Xforce Luxury và nhận dự toán lăn bánh theo địa phương đăng ký.
Xpander, Xpander Cross và Destinator: kiểm tra đúng đời xe
Khi đối chiếu bảng giá Mitsubishi tháng 11/2026 cho Xpander và Xpander Cross, cần tách MY26 và MY27 dù cùng năm sản xuất 2026. Xpander Premium MY26 giá 659 triệu đồng được hỗ trợ phí trước bạ 66 triệu đồng; bảng tháng 11 không có thêm phiếu nhiên liệu 24 triệu đồng của chương trình cũ. Cross MY26 giá 699 triệu đồng có mức quy đổi 609 triệu đồng, khác Cross MY27 giá 702 triệu đồng và mức quy đổi 632 triệu đồng.
Destinator Premium giá 780 triệu đồng có mức quy đổi 702 triệu đồng. Destinator Ultimate giá 855 triệu đồng đi kèm hỗ trợ trước bạ 43 triệu và phiếu nhiên liệu 25 triệu đồng, tương ứng mức tham khảo 787 triệu đồng. Hai phiên bản trong nguồn giá này đều ghi năm sản xuất 2026. Quý khách nên đối chiếu xe giao, màu xe và điều khoản cụ thể trên báo giá.
Triton và Pajero Sport: đối chiếu mục đích sử dụng
Triton GLX có mức tham khảo 606 triệu đồng sau hỗ trợ. Triton 4WD Premium có mức quy đổi 736 triệu đồng; gói phụ kiện 12 triệu đồng được thể hiện riêng, không trừ thêm để tạo giá xe thấp hơn. Athlete có mức tham khảo 868 triệu đồng. Riêng Triton 2WD Premium và Attrage CVT: Chi tiết ưu đãi liên hệ.
Pajero Sport máy xăng STD và Premium trong bảng chính hãng chỉ áp dụng cho khách hàng dự án. Không dùng giá hoặc ưu đãi của hai bản này để suy ra chính sách cho Pajero Sport diesel hay các xe đời trước.
Giá xe Mitsubishi tháng 11/2026 và chi phí lăn bánh
Giá lăn bánh cần cộng các khoản đăng ký và bảo hiểm phù hợp với địa phương, loại xe và chủ thể đăng ký. Mức hỗ trợ phí trước bạ của chương trình không đồng nghĩa mọi khách hàng được miễn toàn bộ thuế thực tế. Các khoản phí có thể khác giữa xe du lịch và bán tải, vì vậy cần lập dự toán riêng cho từng hồ sơ.
Khi nhận báo giá, Quý khách nên yêu cầu tách giá xe, hỗ trợ bằng tiền, phiếu nhiên liệu, quà tặng, phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm. Với hồ sơ vay, cần kiểm tra lãi suất sau thời gian ưu đãi, kỳ hạn và tổng chi phí. Các quà tặng hoặc cam kết tài chính ngoài bảng chính hãng cần được Nhà phân phối xác nhận riêng.
Gợi ý thu hẹp lựa chọn trước khi lái thử
Nếu ưu tiên chi phí mua ban đầu và nhu cầu đi lại cá nhân, Quý khách có thể bắt đầu đối chiếu Attrage MT với CVT Premium theo nhu cầu hộp số. Mức giá chỉ là một phần của quyết định: nên kiểm tra không gian sử dụng, trang bị cần thiết và cảm nhận vận hành khi lái thử. Riêng bản CVT, vui lòng liên hệ để được xác nhận thông tin xe và chính sách.
Với nhu cầu xe gầm cao đi lại hằng ngày, Xforce có ba mức niêm yết để so sánh. Hãy liệt kê trước những trang bị Quý khách sử dụng thường xuyên, sau đó yêu cầu tư vấn chỉ rõ khác biệt giữa GLX, Luxury và Ultimate. Cách này giúp tránh chọn phiên bản chỉ vì con số hỗ trợ lớn hơn, trong khi tổng ngân sách hoặc trang bị lại chưa phù hợp.
Khi cần không gian cho gia đình, Quý khách có thể xem Xpander, Xpander Cross và Destinator, rồi kiểm tra trực tiếp cách bố trí chỗ ngồi, hành lý và sự thuận tiện khi lên xuống xe. Bảng giá Mitsubishi tháng 11/2026 cần được đọc cùng thông tin đời mẫu xe để so sánh chính xác. Nếu có hai xe khác MY nhưng cùng năm sản xuất, hãy yêu cầu báo giá tách riêng.
Với Triton, nên mô tả rõ tần suất chở hàng, điều kiện đường đi và nhu cầu hệ dẫn động trước khi chọn bản. Đối với Pajero Sport máy xăng thuộc diện dự án, hãy xác nhận đối tượng và điều kiện áp dụng trước khi dùng giá trong bài để lập kế hoạch mua. Sau khi thu hẹp còn một hoặc hai phương án, Quý khách có thể đăng ký lái thử và nhận dự toán chi tiết tại Trung Thượng.
5 bước kiểm tra báo giá Mitsubishi tháng 11/2026 trước khi đặt xe
Bảng giá xe Mitsubishi tháng 11/2026 là điểm bắt đầu để khoanh vùng ngân sách. Để so sánh hai báo giá một cách công bằng, Quý khách cần đưa chúng về cùng phiên bản, đời mẫu xe, năm sản xuất và phạm vi quyền lợi. Một báo giá ghi tổng ưu đãi lớn hơn chưa chắc tạo ra số tiền thanh toán thấp hơn nếu bao gồm nhiều phụ kiện hoặc dịch vụ có điều kiện.
1. Ghi đầy đủ phiên bản và thông tin xe
Hãy yêu cầu tư vấn ghi rõ tên phiên bản, hộp số, hệ dẫn động, đời mẫu xe và năm sản xuất nếu chương trình phân biệt các thông tin này. Với Xpander, tên Premium chưa đủ để xác định chính sách MY26 hay MY27. Với Triton, cần đọc đầy đủ 2WD hoặc 4WD và GLX, Premium hoặc Athlete để tránh lấy giá của một bản so với trang bị của bản khác.
Màu xe, thời điểm dự kiến giao và điều kiện xe còn cũng cần được xác nhận riêng. Bảng tổng hợp trên website không phải cam kết mọi màu, mọi phiên bản đều sẵn tại thời điểm Quý khách liên hệ. Khi đã chọn được phương án, thông tin xe trên báo giá và thỏa thuận đặt xe cần thống nhất để hạn chế nhầm lẫn khi giao nhận.
2. Tách hỗ trợ bằng tiền và quà tặng
Hỗ trợ phí trước bạ, phiếu nhiên liệu và phụ kiện là những quyền lợi khác nhau. Quý khách nên đề nghị tư vấn ghi thành từng dòng thay vì gộp thành một con số giảm giá. Phiếu nhiên liệu cần được xác nhận về cách nhận và sử dụng; phụ kiện cần có danh mục, điều kiện lắp đặt hoặc bàn giao rõ ràng theo chương trình áp dụng.
Ví dụ, Triton 4WD AT Premium có hỗ trợ trước bạ 46 triệu đồng và gói phụ kiện trị giá 12 triệu đồng. Mức tham khảo trong bài là 782 trừ 46, bằng 736 triệu đồng. Việc tiếp tục trừ 12 triệu phụ kiện sẽ làm sai cách đọc bảng. Tương tự, camera lùi của Attrage MT và ăng ten của Attrage CVT Premium được thể hiện riêng.
3. Lập dự toán lăn bánh theo hồ sơ thực tế
Sau khi thống nhất giá xe và quyền lợi, hãy yêu cầu bảng dự toán theo nơi đăng ký và chủ thể đứng tên. Bảng cần phân biệt khoản thu theo quy định, bảo hiểm và các dịch vụ Quý khách lựa chọn. Không nên lấy một mức lăn bánh trên mạng để áp dụng cho mọi địa phương hoặc dùng chi phí của xe du lịch cho bán tải.
Nếu so sánh hai phương án, hãy giữ cùng địa phương đăng ký, cùng nhu cầu bảo hiểm và cùng phạm vi dịch vụ. Mọi khoản bổ sung ngoài giá xe cần có giải thích cụ thể. Việc này giúp Quý khách biết tổng ngân sách cần chuẩn bị, đồng thời hiểu khoản nào có thể lựa chọn và khoản nào gắn với thủ tục đăng ký xe.
4. Đối chiếu phương án trả góp
Với khách hàng vay mua xe, số tiền trả trước cần được xem cùng lịch thanh toán dự kiến. Hãy đề nghị đơn vị tài trợ giải thích thời gian lãi suất ưu đãi, cách tính sau thời gian đó, kỳ hạn, điều kiện giải ngân và các chi phí liên quan. Không lấy một mức trả hằng tháng minh họa làm cam kết phê duyệt khoản vay.
Mỗi hồ sơ có thể có điều kiện khác nhau, vì vậy bài viết không ấn định tỷ lệ vay hoặc mức lãi suất cho mọi khách hàng. Quý khách có thể gửi nhu cầu mua xe và mức ngân sách dự kiến qua biểu mẫu nhận báo giá để được tư vấn phương án; các điều khoản tài trợ cuối cùng cần được bên cung cấp xác nhận trước khi ký.
5. Xác nhận lại chương trình tại thời điểm giao dịch
Dữ liệu Mitsubishi tháng 11/2026 trong bài được đối chiếu tại ngày cập nhật nêu ở đầu trang. Trước khi đặt xe, Quý khách nên xác nhận lại phiên bản đủ điều kiện, thời điểm áp dụng và các quyền lợi được ghi trên báo giá. Đặc biệt, không cộng thêm quà tặng của chương trình cũ nếu bảng hiện tại không công bố khoản đó.
Để nhận tư vấn nhanh, Quý khách chuẩn bị bốn thông tin: mẫu xe đang cân nhắc, phiên bản hoặc nhu cầu sử dụng, nơi đăng ký và hình thức thanh toán. Nếu còn phân vân giữa hai phiên bản, hãy yêu cầu so sánh trang bị và tổng ngân sách theo cùng một cách tính. Nhờ vậy, quyết định mua xe dựa trên nhu cầu thực tế sẽ rõ ràng hơn.
Câu hỏi thường gặp về giá xe Mitsubishi tháng 11/2026
Giá Mitsubishi tháng 11/2026 sau quy đổi có phải giá lăn bánh không?
Không. Mức quy đổi chỉ trừ các khoản hỗ trợ trước bạ và phiếu nhiên liệu có số tiền cụ thể. Chi phí đăng ký, bảo hiểm và điều kiện giao dịch cần được lập riêng trong báo giá.
Xpander Premium MY26 còn phiếu nhiên liệu 24 triệu đồng không?
Bảng tháng 11/2026 công bố hỗ trợ trước bạ 66 triệu đồng cho bản MY26 giá niêm yết 659 triệu đồng, không có khoản phiếu nhiên liệu 24 triệu đồng của chương trình cũ. Mức quy đổi tương ứng là 593 triệu đồng.
Có áp ưu đãi MY27 cho xe MY26 không?
Không. Cần đối chiếu đúng đời mẫu xe, năm sản xuất và phiên bản. MY27 và MY26 là hai dòng riêng ngay cả khi cùng sản xuất năm 2026.
Quà tặng phụ kiện có được trừ thêm vào giá quy đổi không?
Không. Phụ kiện, camera và ăng ten được ghi riêng theo chương trình. Ví dụ Triton 4WD Premium có mức quy đổi 736 triệu đồng; gói phụ kiện 12 triệu đồng không được trừ thêm vào mức này.
Nhận bảng giá xe Mitsubishi tháng 11/2026 tại Trung Thượng
Quý khách cung cấp phiên bản, đời mẫu xe, nơi đăng ký và nhu cầu mua thẳng hoặc trả góp để nhận bảng tính phù hợp. Xem bảng giá xe Mitsubishi tổng hợp hoặc Xpander Cross MY26 trước khi lựa chọn.
Nguồn đối chiếu: Bảng giá Mitsubishi Motors Việt Nam. Website triển khai kỳ vận hành 01/11–30/11/2026; đây không phải khẳng định ngày hết hạn do hãng công bố. Điều kiện, thời gian áp dụng và xe còn cần được xác nhận với Nhà phân phối. Nội dung không áp chính sách tháng 11 cho các bản đời cũ chưa được đối chiếu.
